nao nức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái phấn khởi, hồ hởi, mong chờ một cách sôi nổi: Diễn tả cảm xúc vui mừng, háo hức đến mức khó kiềm chế khi chờ đợi hoặc chuẩn bị cho một sự kiện, hoạt động sắp diễn ra.
- Cảm giác rộn ràng, xôn xao trong lòng: Thể hiện tâm trạng bồn chồn, xúc động tích cực trước một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các em học sinh nao nức chuẩn bị cho ngày khai giảng. (Các em học sinh phấn khởi chuẩn bị cho ngày khai giảng.)
- Lòng tôi nao nức khi nghĩ về chuyến du lịch sắp tới. (Lòng tôi hồ hởi khi nghĩ về chuyến du lịch sắp tới.)
- Không khí Tết đến khiến mọi người đều cảm thấy nao nức. (Không khí Tết đến khiến mọi người đều cảm thấy rộn ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng nao nức": tâm trạng háo hức, rạo rực.
- Lòng nao nức chờ đợi tin vui. (Tâm trạng háo hức chờ đợi tin vui.)
- "sự nao nức": (danh từ hóa) trạng thái, cảm giác nao nức.
- Sự nao nức của người dân trước sự kiện trọng đại là rất dễ hiểu. (Cảm giác phấn khởi của người dân trước sự kiện trọng đại là rất dễ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Náo nức (tính từ): Đây là dạng viết phổ biến và chuẩn mực hơn của "nao nức". Hai từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Háo hức (tính từ): Mong đợi, sốt ruột một cách vui vẻ.
- Hồ hởi (tính từ): Vui vẻ, phấn khởi lộ rõ ra bên ngoài.
- Rộn ràng (tính từ): Nhộn nhịp, vui tươi (thường dùng cho không khí chung).
Từ đồng nghĩa
- Phấn khởi: Vui mừng, có thêm tinh thần và sức lực.
- Hăm hở: Hăng hái, nhiệt tình muốn bắt tay vào làm việc gì.
- Xôn xao: Có cảm xúc bồi hồi, xúc động (có thể dùng cho cảm xúc tích cực hoặc lo lắng).
Từ trái nghĩa
- Chán nản: Mất hết hứng thú, tinh thần sa sút.
- Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm, không có cảm xúc gì.
- Uể oải: Mệt mỏi, thiếu sinh khí, không muốn hoạt động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lòng như lửa đốt: Thành ngữ diễn tả tâm trạng nóng lòng, sốt ruột, rất mong chờ (mạnh hơn "nao nức").
- Ngóng chờ mong đợi: Cụm từ diễn tả sự chờ đợi với tâm trạng thiết tha.